aveugle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vœɡl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aveugle /a.vœɡl/ |
aveugles /a.vœɡl/ |
| Giống cái | aveugle /a.vœɡl/ |
aveugles /a.vœɡl/ |
aveugle /a.vœɡl/
- Mù, đui.
- Être aveugle de naissance — bị mù từ lúc mới sinh ra, bị mù bẩm sinh
- Mù quáng.
- Soumission aveugle — sự phục tùng mù quáng
- La passion de la chair le rend aveugle — dục vọng làm cho anh ta mù quáng
- (Kiến trúc) Không đục lỗ, không để ánh sáng xuyên qua.
- point aveugle — (giải phẫu) điểm mù
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aveugle /a.vœɡl/ |
aveugles /a.vœɡl/ |
| Giống cái | aveugle /a.vœɡl/ |
aveugles /a.vœɡl/ |
aveugle /a.vœɡl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aveugle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)