vraisemblance
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
vraisemblance
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vraisemblance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vraisemblance /vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/ |
vraisemblances /vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/ |
vraisemblance gc /vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/
- Bề ngoài như thực, vẻ như thực.
- La vraisemblance induit souvent en erreur — bề ngoài như thực thường làm cho người ta lầm lạc
- Sự có thể (xảy ra).
- Il y a peu de vraisemblance que... — khó có thể (xảy ra) là...
- selon toute vraisemblance — rất có thể là
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vraisemblance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)