walkie-talkie
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
walkie-talkie
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “walkie-talkie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /wɔl.ki.tɔl.ki/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| walkie-talkie /wɔl.ki.tɔl.ki/ |
walkies-talkies /wɔl.ki.tɔl.ki/ |
walkie-talkie gđ /wɔl.ki.tɔl.ki/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “walkie-talkie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)