waterborne
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˌboʊrn/
Tính từ
waterborne /ˈwɔ.tɜː.ˌboʊrn/
- Chở bằng đường thuỷ (hàng hoá).
- (Y học) Lây lan bằng nước uống, lan truyền qua việc dùng nước nhiễm trùng (bệnh tật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “waterborne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)