weathercock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌkɑːk/
Danh từ
weathercock /.ˌkɑːk/
- Chong chóng (chỉ chiều) gió ((cũng) weather-vane).
- (Nghĩa bóng) Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “weathercock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)