wees
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
wees
Từ đảo chữ
Tiếng Hà Lan
| Dạng bình thường | |
| Số ít | wees |
| Số nhiều | wezen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | weesje |
| Số nhiều | weesjes |
Danh từ
Động từ
wees
wees
| Dạng bình thường | |
| Số ít | wees |
| Số nhiều | wezen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | weesje |
| Số nhiều | weesjes |
wees