Bước tới nội dung

welcome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

  1. Được tiếp đi ân cần, được hoan nghênh.
    a welcome guest — một người khách được tiếp đãi ân cần
    to make someone welcome — đón tiếp ai ân cần; làm cho ai thấy mình là khách được hoan nghênh
    to be welcome — cứ tự nhiên, cứ việc dùng, được tự do
    you are welcome to my bicycle — anh cứ việc dùng xe đạp của tôi
    you are welcome to go with them or to stay at home — anh muốn đi với họ hay ở nhà cũng được, xin cứ tự
    you are welcome to share your opinion — anh được hoan nghênh chia sẻ ý kiến của anh
  2. Hay, dễ chịu, thú vị.
    a welcome change — sự thay đổi dễ chịu
    welcome news — tin hay, tin vui
    to be most welcome — đến đúng lúc9

Thán từ

[sửa]

welcome

  1. Hoan nghênh!
    Welcome to Vietnam! — hoanh nghênh các bạn đến thăm Việt Nam!

welcome (số nhiều welcomes)

  1. Sự được tiếp đi ân cần, sự đón tiếp ân cần; sự hoan nghênh.
    to receive a warm welcome — được đón tiếp niềm nở
    to meet with a cold welcome — được đón tiếp một cách lạnh nhạt
    to wear out (outstay) one's welcome — ở chi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa
    to bid someone welcome — chào mừng ai

Ngoại động từ

[sửa]

welcome ngoại động từ /ˈwɛɫ.kəm/

  1. Đón tiếp ân cần; hoan nghênh.
    to welcome a friend home — đón tiếp ân cần một người bạn ở nhà mình, hoan nghênh một người bạn đi xa mới
    to welcome a suggestion — hoan nghênh một lời gợi ý

Tham khảo

[sửa]