Bước tới nội dung

wen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

wen /ˈwɛn/

  1. (Y học) Bướu giáp.
  2. (Y học) U mỡ.
  3. (Thông tục) Thành phố quá đông đúc.

Thành ngữ

  • the great wen: Luân đôn.

Tham khảo