whether

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈʍɛ.ðɜː]

Liên từ[sửa]

whether /ˈʍɛ.ðɜː/

  1. Có... không, có... chăng, không biết có... không.
    he asked whether it was true — ông ta hỏi không biết điều đó có đúng không

Thành ngữ[sửa]

  • whether...or:
    1. ... hay, hoặc... hoặc.
      whether he likes it or not — dù nó thích cái đó hay không
      whether today or tomorrow — hoặc hôm nay hoặc ngày mai
  • whether or no: Trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào.

Đại từ[sửa]

whether /ˈʍɛ.ðɜː/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Một trong hai (vật gì).

Tham khảo[sửa]