whether
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɛ.ðɜː/
| [ˈʍɛ.ðɜː] |
Liên từ
whether /ˈʍɛ.ðɜː/
- Có... không, có... chăng, không biết có... không.
- he asked whether it was true — ông ta hỏi không biết điều đó có đúng không
Thành ngữ
- whether...or:
- Dù... hay, hoặc... hoặc.
- whether he likes it or not — dù nó thích cái đó hay không
- whether today or tomorrow — hoặc hôm nay hoặc ngày mai
- Dù... hay, hoặc... hoặc.
- whether or no: Trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào.
Đại từ
whether /ˈʍɛ.ðɜː/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Một trong hai (vật gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whether”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)