Bước tới nội dung

whitsun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɪt.sən/

Danh từ

whitsun /ˈʍɪt.sən/

  1. Ngày chủ nhật lễ Hiện xuống và những ngày gần đó; tuần lễ Hiện xuống (cũng) Whit.

Tham khảo