Bước tới nội dung

whoopee

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhwʊ.ˌpi/

Thán từ

whoopee /ˈhwʊ.ˌpi/

  1. Hoan hô! ['wupi:].

Danh từ

whoopee /ˈhwʊ.ˌpi/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) sự vui nhộn.
    to make whoopee — vui nhộn

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)