wife
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
wife (số nhiều wives) /ˈwɑɪf/
- Vợ.
- to take to wife — (từ cổ, nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Người đàn bà; bà già.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wife”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)