wives

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

wives

  1. Động từ wive chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

wives số nhiều wives

  1. Vợ.
    to take to wife — (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Người đàn ; già.

Tham khảo[sửa]