wives
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
wives
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wive
Chia động từ
wive
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wive | |||||
| Phân từ hiện tại | wiving | |||||
| Phân từ quá khứ | wived | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wive | wive hoặc wivest¹ | wives hoặc wiveth¹ | wive | wive | wive |
| Quá khứ | wived | wived hoặc wivedst¹ | wived | wived | wived | wived |
| Tương lai | will/shall² wive | will/shall wive hoặc wilt/shalt¹ wive | will/shall wive | will/shall wive | will/shall wive | will/shall wive |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wive | wive hoặc wivest¹ | wive | wive | wive | wive |
| Quá khứ | wived | wived | wived | wived | wived | wived |
| Tương lai | were to wive hoặc should wive | were to wive hoặc should wive | were to wive hoặc should wive | were to wive hoặc should wive | were to wive hoặc should wive | were to wive hoặc should wive |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wive | — | let’s wive | wive | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
wives số nhiều wives
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wives”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)