windshield
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪnd.ˌʃild/
Từ nguyên
Danh từ
windshield (số nhiều windshields) /ˈwɪnd.ˌʃild/
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “windshield”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)