wineglass
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɑɪn.ˌɡlæs/
Danh từ
wineglass /ˈwɑɪn.ˌɡlæs/
- Cốc uống rượu.
- (Y học) Cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglassful).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “wineglass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)