wiredrawn
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
wiredrawn ngoại động từ wiredrew; wiredrawn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wiredrawn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
wiredrawn ngoại động từ wiredrew; wiredrawn