wisdom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪz.dəm/
| [ˈwɪz.dəm] |
Danh từ
wisdom /ˈwɪz.dəm/
- Tính khôn ngoan, trí tuệ.
- Sự từng tri, sự lịch duyệt.
- Kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wisdom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)