Bước tới nội dung

yak

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

yak /ˈjæk/

  1. (Động vật học) Tây tạng.

Tham khảo

Tiếng Jah Hut

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

yak

  1. .

Tham khảo

[sửa]
  • Nur Faaizah Binti Md Adam, Mohd Sharifudin Yusop, Riduan Makhtar (2018). Bahasa Orang Asli Jahut: Penelitian Aspek Fonologi dan Leksikal. Volume: 3 Issues: 11 [March, 2018] pp.12-29 International Journal of Education, Psychology and Counseling

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
yak
/jak/
yaks
/jak/

yak /jak/

  1. Như yack.

Tham khảo