yak
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjæk/
Danh từ
yak /ˈjæk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Jah Hut
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]yak
- bà.
Tham khảo
[sửa]- Nur Faaizah Binti Md Adam, Mohd Sharifudin Yusop, Riduan Makhtar (2018). Bahasa Orang Asli Jahut: Penelitian Aspek Fonologi dan Leksikal. Volume: 3 Issues: 11 [March, 2018] pp.12-29 International Journal of Education, Psychology and Counseling
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /jak/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| yak /jak/ |
yaks /jak/ |
yak gđ /jak/
- Như yack.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)