Bước tới nội dung

yard-master

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈjɑːrd.ˈmæs.tɜː/

Danh từ

yard-master /ˈjɑːrd.ˈmæs.tɜː/

  1. (Ngành đường sắt) Người dồn toa.
  2. Người phụ trách nhà kho.

Tham khảo