yardbird

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

yardbird (số nhiều yardbirds), yard bird

  1. (Chủ yếu Hoa Kỳ Mỹ; lóng) Tù nhân.
  2. (Chủ yếu Hoa Kỳ Mỹ; lóng) Người lính bị buộc phải làm những công việc hèn hạ tại căn cứ quân lực.