year
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
year (số nhiều years)
- Năm.
- in the year 1945 — vào năm 1945
- in the year one — vào năm đầu công lịch; (nghĩa bóng) ngày xửa ngày xưa
- lunar year — năm âm lịch
- year after year — nhiều năm ròng
- year in year out — suốt năm, cả năm
- student in his second year — học sinh đại học năm thứ hai
- (Số nhiều) Tuổi.
- to be ten years old — lên mười (tuổi)
- the weight of years — ảnh hưởng của tuổi tác, tuổi già sức yếu
- well on in years — đứng tuổi
- advanced in years — già, có tuổi
- to die full of years — chết già
- old for one's years — già trước tuổi
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “year”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)