Bước tới nội dung

yearly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

yearly (không so sánh được)

  1. Hằng năm.
    Yearly income.
    Thu nhập hằng năm.
    Yearly holiday.
    Ngày nghỉ hằng năm.
  2. Kéo dài một năm, suốt một năm.
    Yearly letting.
    Sự cho thuê một năm.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Phó từ

[sửa]

yearly (không so sánh được)

  1. Mỗi năm.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]