yearly
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈjɪɹli/, /ˈjɪɚli/, /ˈjɪəɹli/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈjɪəli/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -ɪə(ɹ)li
- Tách âm: year‧ly
Tính từ
[sửa]yearly (không so sánh được)
- Hằng năm.
- Yearly income.
- Thu nhập hằng năm.
- Yearly holiday.
- Ngày nghỉ hằng năm.
- Kéo dài một năm, suốt một năm.
- Yearly letting.
- Sự cho thuê một năm.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Phó từ
[sửa]yearly (không so sánh được)
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “yearly”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪə(ɹ)li
- Vần:Tiếng Anh/ɪə(ɹ)li/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Phó từ không so sánh được tiếng Anh