yrkesskade
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | yrkesskade | yrkesskaden |
| Số nhiều | yrkesskader | yrkesskadene |
yrkesskade gđ
Từ dẫn xuất
- (1) yrkesskadestønad gđ: Khoản trợ cấp khi bị tai nạn nghề nghiệp.
- (1) yrkesskadetrygd gđc: Khoản trợ cấp khi không còn khả năng làm việc do tai nạn lao động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yrkesskade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)