Bước tới nội dung

zelts

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

zelts  (không biến cách)

  1. Vàng.

Biến cách

Biến cách của zelts (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách zelts
sinh cách zelta
dữ cách zeltam
đối cách zeltu
cách công cụ zeltu
định vị cách zeltā
hô cách zelt