zen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈzɛn/
| [ˈzɛn] |
Danh từ
zen /ˈzɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Äynu
[sửa]Danh từ
zen
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /zɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| zen /zɛn/ |
zens /zɛn/ |
zen gđ /zɛn/
- (Tôn giáo) Thiền tông (đạo Phật ở Nhật Bản).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)