Bước tới nội dung

zion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈzɑɪ.ən/

Danh từ

zion /ˈzɑɪ.ən/

  1. Tín ngưỡng của người Do Thái.
  2. Thiên đường.

Tham khảo