address

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

address /ə.ˈdrɛs/

  1. Địa chỉ.
  2. Bài nói chuyện, diễn văn.
  3. Cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện.
  4. Sự khéo léo, sự khôn ngoan.
  5. (Số nhiều) Sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh.
    to pay one's addresses to a lady — tán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà
  6. (Thương nghiệp) Sự gửi đi một chuyến tàu hàng.

[sửa] Ngoại động từ

address ngoại động từ /ə.ˈdrɛs/

  1. Đề địa chỉ.
    to a letter — đề địa chỉ trên một bức thư
  2. Gửi.
    to address a letter to somebody — gửi một bức thư cho ai
  3. Xưng hô, gọi.
    how to address an ambassador — xưng hô như thế nào với một đại sứ
  4. Nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho.
    to oneself to someone — nói với ai; viết (thư) cho ai
    to address an audience — nói với thính giả, diễn thuyết trước thính giả
  5. To address oneself to chăm chú, toàn tâm toàn ý.
    to address oneself to a task — toàn tâm toàn ý với nhiệm vụ
  6. (Thể dục,thể thao) Nhắm.
    to address the ball — nhắm quả bóng (trước khi đánh gôn)

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa