alternative

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

alternative /ɔl.ˈtɜː.nə.tɪv/

  1. Xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau.
  2. Lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái).
    these two plans are necessarily alternative — hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
    alternative hypothesis — giả thuyết để lựa chọn

Danh từ

alternative /ɔl.ˈtɜː.nə.tɪv/

  1. Sự lựa chon (một trong hai).
  2. Con đường, chước cách.
    there is no other alternative — không có cách (con đường) nào khác
    that's the only alternative — đó là cách độc nhất

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực alternative
/al.tɛʁ.na.tiv/
alternatives
/al.tɛʁ.na.tiv/
Giống cái alternative
/al.tɛʁ.na.tiv/
alternatives
/al.tɛʁ.na.tiv/

alternative gc /al.tɛʁ.na.tiv/

  1. Xem alternatif.

Danh từ

Số ít Số nhiều
alternative
/al.tɛʁ.na.tiv/
alternatives
/al.tɛʁ.na.tiv/

alternative gc /al.tɛʁ.na.tiv/

  1. Thế đôi ngả, thế phải lựa chọn (bên này hay bên kia).
  2. (Số nhiều) Hiện tượng xen kẽ nhau; trạng thái xen kẽ nhau.
    Alternatives de chaud et de froid — những đợt nóng lạnh xen kẽ nhau
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Như alternance.
  4. Giải pháp thay thế.

Tham khảo