bath
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
bath số nhiều baths /ˈbæθ/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Động từ
bath ' /ˈbæθ/
- Tắm.
- to bath a baby — tắm cho đứa bé
[sửa] Chia động từ
bath
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bath | |||||
| Phân từ hiện tại | bathing | |||||
| Phân từ quá khứ | bathed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bath | bath hoặc bathest¹ | baths hoặc batheth¹ | bath | bath | bath |
| Quá khứ | bathed | bathed, hoặc bathedst¹ | bathed | bathed | bathed | bathed |
| Tương lai | will/shall² bath | will/shall bath hoặc wilt/shalt¹ bath | will/shall bath | will/shall bath | will/shall bath | will/shall bath |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bath | bath hoặc bathest¹ | bath | bath | bath | bath |
| Quá khứ | bathed | bathed | bathed | bathed | bathed | bathed |
| Tương lai | were to bath hoặc should bath | were to bath hoặc should bath | were to bath hoặc should bath | were to bath hoặc should bath | were to bath hoặc should bath | were to bath hoặc should bath |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bath | — | let’s bath | bath | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bath /bat/ |
bath /bat/ |
| Giống cái | bath /bat/ |
bath /bat/ |
bath
- (Thông tục) Tuyệt, tuyệt vời.
- Deux jours de congé, c’esst bien bath! — Hai ngày nghỉ, thật là tuyệt!
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bath /bat/ |
bath /bat/ |
bath gđ
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)