cartoon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cartoon /kɑːr.ˈtuːn/
- Tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị).
- Trang tranh đả kích; trang tranh vui.
- (Hội họa) Bản hình mẫu.
[sửa] Động từ
cartoon /kɑːr.ˈtuːn/
[sửa] Chia động từ
cartoon
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cartoon | |||||
| Phân từ hiện tại | cartooning | |||||
| Phân từ quá khứ | cartooned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cartoon | cartoon hoặc cartoonest¹ | cartoons hoặc cartooneth¹ | cartoon | cartoon | cartoon |
| Quá khứ | cartooned | cartooned, hoặc cartoonedst¹ | cartooned | cartooned | cartooned | cartooned |
| Tương lai | will/shall² cartoon | will/shall cartoon hoặc wilt/shalt¹ cartoon | will/shall cartoon | will/shall cartoon | will/shall cartoon | will/shall cartoon |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cartoon | cartoon hoặc cartoonest¹ | cartoon | cartoon | cartoon | cartoon |
| Quá khứ | cartooned | cartooned | cartooned | cartooned | cartooned | cartooned |
| Tương lai | were to cartoon hoặc should cartoon | were to cartoon hoặc should cartoon | were to cartoon hoặc should cartoon | were to cartoon hoặc should cartoon | were to cartoon hoặc should cartoon | were to cartoon hoặc should cartoon |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cartoon | — | let’s cartoon | cartoon | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cartoon /kaʁ.tun/ |
cartoons /kaʁ.tun/ |
cartoon gđ /kaʁ.tun/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)