chair

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

chair

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

chair /ˈtʃɛr/

  1. Ghế.
    to take a chair — ngồi xuống ghế
  2. Chức giáo sư đại học.
  3. Chức thị trưởng.
    past (above) the chair — trước đã làm thị trưởng
    below the chair — chưa làm thị trưởng bao giờ
  4. Ghế chủ toạ, ghế chủ tịch (buổi họp); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chủ tịch (buổi họp).
    to address the chair — nói với chủ tịch buổi họp
    to take the chair — làm chủ toạ buổi họp; khai mạc buổi họp
    to sit (be) in the chair — điều khiển cuộc họp
    to leave the chair — bế mạc cuộc họp
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Ghế điện.
    to go to the chair — bị lên ghế điện
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chỗ ngồi của nhân chứng (ở toà án).
  7. (Ngành đường sắt) Gối đường ray.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

chair ngoại động từ /ˈtʃɛr/

  1. Cử làm chủ tịch, chọn làm chủ tịch.
  2. Đặt lên kiệu rước, đặt vào ghế rồi khiêng bổng (người thắng cuộc trong cuộc đấu hoặc được bầu trong một cuộc tuyển cử).
  3. Làm chủ toạ (buổi họp).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa