champion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
champion /ˈtʃæm.pi.ən/
- Người vô địch, nhà quán quân.
- world chess champion — người vô địch cờ quốc tế
- (Định ngữ) Được giải nhất; vô địch, quán quân.
- a champion horse — con ngựa được giải nhất
- a champion cabbage — bắp cải được giải nhất (trong cuộc thi triển lãm rau)
- a champion boxer — võ sĩ quyền Anh vô địch
- Chiến sĩ.
- a peace champion — chiến sĩ hoà bình
[sửa] Ngoại động từ
champion ngoại động từ /ˈtʃæm.pi.ən/
- Bảo vệ, bênh vực, đấu tranh cho.
- to champion the right of women — đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ
[sửa] Chia động từ
champion
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to champion | |||||
| Phân từ hiện tại | championing | |||||
| Phân từ quá khứ | championed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | champion | champion hoặc championest¹ | champions hoặc championeth¹ | champion | champion | champion |
| Quá khứ | championed | championed, hoặc championedst¹ | championed | championed | championed | championed |
| Tương lai | will/shall² champion | will/shall champion hoặc wilt/shalt¹ champion | will/shall champion | will/shall champion | will/shall champion | will/shall champion |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | champion | champion hoặc championest¹ | champion | champion | champion | champion |
| Quá khứ | championed | championed | championed | championed | championed | championed |
| Tương lai | were to champion hoặc should champion | were to champion hoặc should champion | were to champion hoặc should champion | were to champion hoặc should champion | were to champion hoặc should champion | were to champion hoặc should champion |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | champion | — | let’s champion | champion | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tính từ
champion & phó từ /ˈtʃæm.pi.ən/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| champion /ʃɑ̃.pjɔ̃/ |
champions /ʃɑ̃.pjɔ̃/ |
champion gđ /ʃɑ̃.pjɔ̃/
- (Thể dục thể thao) Quán quân, vô địch.
- Champion de natation — quán quân bơi lội
- (Nghĩa bóng) Người biện hộ; người bênh vực.
- Le champion de la liberté — người biện hộ cho tự do
[sửa] Tính từ
champion /ʃɑ̃.pjɔ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)