consume

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

consume ngoại động từ /kən.ˈsuːm/

  1. Thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa).
  2. Dùng, tiêu thụ.
    this engine consumes a ton of coal per hour — máy này tiêu thụ một tấn than một giờ
  3. Tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí.
    to consume one's time — tiêu phí thời giờ
  4. (Chỉ động tính từ quá khứ) Làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ.
    to be consumed with grief — héo hon vì đau buồn

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

consume nội động từ /kən.ˈsuːm/

  1. Cháy đi, tan nát hết.
  2. Chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa