could
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
could
- Bình, bi đông, ca (đựng nước).
- Vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) nhà tù, nhà giam.
[sửa] Thành ngữ
- to be in the can: Đã làm xong và sẵn sàng để đem ra dùng.
- to carry the can: (Từ lóng) Chịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm.
[sửa] Ngoại động từ
could ngoại động từ
- Đóng hộp (thịt, cá, quả... ).
- Ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc).
- (Từ lóng) Đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) bỏ tù, bắt giam.
[sửa] Động từ
could could
- Có thể, có khả năng.
- it can not be true — điều đó không thể có thật được
- Có thể, được phép.
- you can go now — bây giờ anh có thể đi được
- Biết.
- can speak English — biết nói tiếng Anh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)