engine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

engine

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

engine /ˈɛn.dʒən/

  1. Máy động cơ.
  2. Đầu máy (xe lửa).
  3. Dụng cụ chiến tranh.
    engines of war — dụng cụ chiến tranh
  4. Dụng cụ, phương tiện.
    to use every available engine to gain one's end — sử dụng mọi phương tiện sẵn có để đạt mục đích của mình

Ngoại động từ[sửa]

engine ngoại động từ /ˈɛn.dʒən/

  1. Lắp máy vào (thu... ); gắn động cơ vào.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]