flag

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

flag /ˈflæɡ/

  1. (Thực vật học) Cây irit.

[sửa] Danh từ

flag /ˈflæɡ/

  1. Phiến đá lát đường ((cũng) flag stone).
  2. (Số nhiều) Mặt đường lát bằng đá phiến.

[sửa] Ngoại động từ

flag ngoại động từ /ˈflæɡ/

  1. Lát bằng đá phiến.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

flag /ˈflæɡ/

  1. Lông cánh (chin) ((cũng) flag feather).

[sửa] Danh từ

flag /ˈflæɡ/

  1. Cờ.
    to hoist the flag — kéo cờ trên đất mới khám phá
  2. (Hàng hải) Cờ lệnh (trên tàu có hàng đô đốc).
  3. Đuôi cờ (của một loại chó săn).

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

flag ngoại động từ /ˈflæɡ/

  1. Trang hoàng bằng cờ; treo cờ.
  2. Ra hiệu bằng cờ.
  3. Đánh dấu bằng cờ.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

flag nội động từ /ˈflæɡ/

  1. Yếu đi, giảm sút; héo đi.
    never flagging enthusiasm — nhiệt tình không bao giờ giảm sút
  2. Lả đi.
  3. Trở nên nhạt nhẽo.
    conversation is flagging — câu chuyện trở nên nhạt nhẽo, câu chuyện trở nên rời rạc

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa