fresh

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

fresh /ˈfrɛʃ/

  1. Tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt... ).
  2. Tươi tắn, mơn mởn.
    fresh paint — sơn còn ướt
  3. Còn rõ rệt, chưa phai mờ.
    fresh memories — những kỷ niệm chưa phai mờ
  4. Trong sạch, tươi mát, mát mẻ (không khí... ).
    first fresh dreams — những giấc mơ đầu tươi mát
  5. Mới.
    to begin a fresh chapter — bắt đầu một chương mới
    fresh news — tin mới
  6. Vừa mới tới, vừa mới ra; non nớt, ít kinh nghiệm.
    a fresh hand — một anh chàng thiếu kinh nghiệm
  7. Không mặn, không chát (bơ... ); ngọt (nước).
    fresh water — nước ngọt
  8. Khoẻ khắn, sảng khoái, khoẻ mạnh, lanh lợi.
    as fresh as paint — rất khoẻ
    to feel fresh after six sets of ping-pong — cảm thấy khoẻ khoắn sau khi chơi sáu ván bóng bàn
  9. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) hỗn xược, xấc láo, sỗ sàng.
  10. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng.
  11. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Vừa mớisữa (bò cái sau khi đẻ).

Phó từ[sửa]

fresh /ˈfrɛʃ/

  1. Mới.
    fresh from school — vừa mới tốt nghiệp ở trường ra

Danh từ[sửa]

fresh /ˈfrɛʃ/

  1. Lúc tươi mát, lúc mát mẻ.
    in the fresh of the morning — vào lúc tươi mát của buổi sáng
  2. Dòng nước trong mát.

Tham khảo[sửa]