one
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Số từ
one
- Một.
- room one — phòng một
- volume one — tập một
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
one (không so sánh được)
- Một.
- the Vietnamese nation is one and undivided — dân tộc Việt Nam là một và thống nhất
- he will be one in a month — một tháng nữa thì nó sẽ lên một
- Như thế không thay đổi.
- to remain for ever one — mãi mãi như thế, mãi mãi không thay đổi
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
one (số nhiều ones)
- Một.
- to come by ones and twos — đến từng một hay hai người một
- goods that are sold in ones — hàng hoá bán từng cái một
- never a one — không một ai
- Một giờ.
- he will come at one — một giờ anh ấy sẽ đến
- Một người nào đó, một (người, vật...).
- many a one — nhiều người
- the dear ones — người thân thuộc
- the Holy One — Chúa, Thượng đế
- the Evil One — quỷ, quỷ sứ
- Cú đấm.
- to give someone one on the nose — đấm ai một cú vào mũi
[sửa] Thành ngữ
- the all and the one: Tính tống thể và tính thống nhất.
- at one:
- in the year one: Xem year.
- it's ten to one that he won't come: Chắc chắn là anh ta sẽ không đến.
- one by one: Lần lượt từng người một, từng cái một.
- one after another: Xem another.
[sửa] Đại từ
one
- Người ta, ai.
- it offends one in to be told one is not wanted — bị bảo là không cần thì ai mà chẳng bực
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)