receive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

receive ngoại động từ /rɪ.ˈsiv/

  1. Nhận, lĩnh, thu.
    on receiving your letter — khi nhận được thư anh
    to receive the news — nhận được tin
    to receive money — nhận (lĩnh, thu) tiền
  2. Tiếp, tiếp đón, tiếp đãi.
    to receive guest — tiếp khách, tiếp đãi khách
  3. Kết nạp (ai vào một tổ chức), tiếp thu, tiếp nhận (một đề nghị... ).
    to receive someone into a party — kết nạp người nào vào một đảng
    the proposal was well received — đề nghị được hoan nghênh
  4. (Pháp lý) Chứa chấp (đồ gian).
    to receive stolen goods — chứa chấp đồ trộm cắp
  5. Chứa đựng.
    a lake to receive the overflow — một cái hồ để chứa nước sông tràn ra
  6. Đỡ, chịu, bị; được.
    to receive the sword-point with one's shield — giơ mộc lên đỡ mũi kiếm
    the walls cannot receive the weight of the roof — những bức tường ấy không chịu nổi sức nặng của mái nhà
    to receive a refusal — bị từ chối
    to receive sympathy — được cảm tình
  7. Tin, công nhậnđúng.
    they received the rumour — họ tin cái tin đồn ấy
    a maxim universally received — một câu châm ngôn mà ai cũng công nhận là đúng
  8. Đón (một đường bóng, một quả bóng phát đi).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

receive nội động từ /rɪ.ˈsiv/

  1. Tiếp khách (có ở nhà để tiếp khách).
    he receives on Sunday afternoons — ông ta tiếp khách vào những chiều chủ nhật
  2. Nhận quà; lĩnh tiền, lĩnh lương; thu tiền.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]