repose

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

repose /rɪ.ˈpoʊz/

  1. Sự nghỉ ngơi, sự nghỉ.
    to work without repose — làm việc không nghỉ
  2. Sự yên tĩnh.
    the sea never seems in repose — biển hình như không lúc nào yên tĩnh
  3. Giấc ngủ.
  4. Sự phối hợp hài hoà (trong nghệ thuật).
    to lack repose — thiếu sự phối hợp hài hoà
  5. Dáng ung dung, thư thái, dáng khoan thai đĩnh đạc.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

repose ngoại động từ /rɪ.ˈpoʊz/

  1. Đặt để.
    to repose one's head on the pillow — đặt đầu gối lên
    to repose one's hope in someone — đặt hy vọng vào ai
  2. Cho nghỉ ngơi; làm khoẻ khoắn tươi tỉnh.
    to repose onself — nghỉ ngơi
    to rise thoroughly reposed — trở dậy trong người hoàn toàn khoẻ khoắn tươi tỉnh

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

repose nội động từ /rɪ.ˈpoʊz/

  1. Nằm, yên nghỉ (ngủ hay là chết).
  2. Nghỉ ngơi.
  3. Được đặt trên, được xây dựng trên cơ sở, nằm trên.
    the foundations repose on (upon) a rock — nền nhà xây trên đá
    the whole capitalist system reposes on surplus value — toàn bộ hệ thống tư bản chủ nghĩa được xây dựng trên giá trị thặng dư
  4. Suy nghĩ miên man, chú ý vào (tâm trí, ký ức... ).
    to let one's mind repose on the past — để cho tâm trí suy nghĩ miên man về quá khứ

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]