smell
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
smell /ˈsmɛɫ/
- Khứu giác.
- a fine sense of smell — mũi thính
- Sự ngửi, sự hít.
- to have a smell at something — ngửi cái gì
- Mùi.
- the smell of roses — mùi hoa hồng
- Mùi thối, mùi ôi.
[sửa] Ngoại động từ
smell ngoại động từ smelt, (từ hiếm,nghĩa hiếm) smelled /ˈsmɛɫ/
- Ngửi, ngửi thấy, thấy mùi.
- I am sure I smell gas — tôi cam đoan có mùi hơi đốt
- Cảm thấy, đoán được.
- do you smell anything unusual? — anh có cảm thấy có điều gì không bình thường không?
- Đánh hơi tìm ra, đánh hơi tìm; (bóng) khám phá, phát hiện.
- to smell out a plot — khám phá ra một âm mưu
[sửa] Chia động từ
smell
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smell | |||||
| Phân từ hiện tại | smelling | |||||
| Phân từ quá khứ | smelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smell | smell hoặc smellest¹ | smells hoặc smelleth¹ | smell | smell | smell |
| Quá khứ | smelled | smelled, hoặc smelledst¹ | smelled | smelled | smelled | smelled |
| Tương lai | will/shall² smell | will/shall smell hoặc wilt/shalt¹ smell | will/shall smell | will/shall smell | will/shall smell | will/shall smell |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smell | smell hoặc smellest¹ | smell | smell | smell | smell |
| Quá khứ | smelled | smelled | smelled | smelled | smelled | smelled |
| Tương lai | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smell | — | let’s smell | smell | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
smell nội động từ /ˈsmɛɫ/
- Có mùi, toả mùi.
- these flowers smell sweet — những hoa này có mùi thơm dịu
- to smell of garlic — có nùi tỏi
- this milk smells sour — sữa này có mùi chua
- to smell of jobberyd — sặc mùi xoay xở
- his talk smells of war — bài nói của hắn sặc mùi chiến tranh
[sửa] Thành ngữ
- to smell about:
- to smell up: Sặc mùi thối, sặc mùi ôi; làm nồng nặc mùi hôi thối.
- to smell of the lamp: Xem Lamp.
- to smell of the shop: Quá nặng tính chất chuyên môn, quá nặng tính chất kỹ thuật.
- to smell a rat: (Nghĩa bóng) Cảm thấy có âm mưu, nghi có sự dối trá.
[sửa] Chia động từ
smell
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smell | |||||
| Phân từ hiện tại | smelling | |||||
| Phân từ quá khứ | smelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smell | smell hoặc smellest¹ | smells hoặc smelleth¹ | smell | smell | smell |
| Quá khứ | smelled | smelled, hoặc smelledst¹ | smelled | smelled | smelled | smelled |
| Tương lai | will/shall² smell | will/shall smell hoặc wilt/shalt¹ smell | will/shall smell | will/shall smell | will/shall smell | will/shall smell |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smell | smell hoặc smellest¹ | smell | smell | smell | smell |
| Quá khứ | smelled | smelled | smelled | smelled | smelled | smelled |
| Tương lai | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell | were to smell hoặc should smell |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smell | — | let’s smell | smell | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)