smell

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

smell /ˈsmɛɫ/

  1. Khứu giác.
    a fine sense of smell — mũi thính
  2. Sự ngửi, sự hít.
    to have a smell at something — ngửi cái gì
  3. Mùi.
    the smell of roses — mùi hoa hồng
  4. Mùi thối, mùi ôi.

[sửa] Ngoại động từ

smell ngoại động từ smelt, (từ hiếm,nghĩa hiếm) smelled /ˈsmɛɫ/

  1. Ngửi, ngửi thấy, thấy mùi.
    I am sure I smell gas — tôi cam đoan có mùi hơi đốt
  2. Cảm thấy, đoán được.
    do you smell anything unusual? — anh có cảm thấy có điều gì không bình thường không?
  3. Đánh hơi tìm ra, đánh hơi tìm; (bóng) khám phá, phát hiện.
    to smell out a plot — khám phá ra một âm mưu

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

smell nội động từ /ˈsmɛɫ/

  1. Có mùi, toả mùi.
    these flowers smell sweet — những hoa này có mùi thơm dịu
    to smell of garlic — có nùi tỏi
    this milk smells sour — sữa này có mùi chua
    to smell of jobberyd — sặc mùi xoay xở
    his talk smells of war — bài nói của hắn sặc mùi chiến tranh

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa