tinker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

tinker /ˈtɪŋ.kɜː/

  1. Thợ hàn nồi.
  2. Thợ vụng.
  3. Việc làm dối, việc chắp vá.

Thành ngữ [sửa]

  • to have an hour's tinker at something: Để một giờ sửa qua loa (chắp vá, vá víu) cái gì.
  • not worth a tinker's dam: Không đáng một xu.

Ngoại động từ [sửa]

tinker ngoại động từ /ˈtɪŋ.kɜː/

  1. Hàn thiếc, hàn (nồi).
  2. dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu.

Chia động từ [sửa]

Nội động từ [sửa]

tinker nội động từ /ˈtɪŋ.kɜː/

  1. Làm dối.
    to tinker away at; to tinker with — làm qua loa, sửa vụng
    to tinker with a literary work — sửa lại một tác phẩm văn học một cách vụng về

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]