ébranlement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.bʁɑ̃l.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ébranlement /e.bʁɑ̃l.mɑ̃/ |
ébranlements /e.bʁɑ̃l.mɑ̃/ |
ébranlement gđ /e.bʁɑ̃l.mɑ̃/
- Sự lung lay, sự rung chuyển.
- Ebranlement de la maison — sự lung lay nhà
- Ebranlement du ministère — sự lung lay nội các
- (Y học) Chấn động.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ébranlement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)