Bước tới nội dung

ébranlement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.bʁɑ̃l.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ébranlement
/e.bʁɑ̃l.mɑ̃/
ébranlements
/e.bʁɑ̃l.mɑ̃/

ébranlement /e.bʁɑ̃l.mɑ̃/

  1. Sự lung lay, sự rung chuyển.
    Ebranlement de la maison — sự lung lay nhà
    Ebranlement du ministère — sự lung lay nội các
  2. (Y học) Chấn động.

Trái nghĩa

Tham khảo