Bước tới nội dung

immobilité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.mɔ.bi.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
immobilité
/i.mɔ.bi.li.te/
immobilités
/i.mɔ.bi.li.te/

immobilité gc /i.mɔ.bi.li.te/

  1. Sự bất động.
    La maladie l’a condamné à l’immobilité absolue au lit — bệnh tật đã buộc anh ta phải hoàn toàn bất động trên giường
    L’immobilité politique — sự bất động về chính trị, sự đình trệ về chính trị

Trái nghĩa

Tham khảo