immobilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɔ.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| immobilité /i.mɔ.bi.li.te/ |
immobilités /i.mɔ.bi.li.te/ |
immobilité gc /i.mɔ.bi.li.te/
- Sự bất động.
- La maladie l’a condamné à l’immobilité absolue au lit — bệnh tật đã buộc anh ta phải hoàn toàn bất động trên giường
- L’immobilité politique — sự bất động về chính trị, sự đình trệ về chính trị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immobilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)