échappement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʃap.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| échappement /e.ʃap.mɑ̃/ |
échappements /e.ʃap.mɑ̃/ |
échappement gđ /e.ʃap.mɑ̃/
- (Kỹ thuật) Sự xả (hơi); bộ xả hơi.
- Con thả, con ngựa (ở đồng hồ).
- Như échappée.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thoát khỏi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “échappement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)