admission

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

admission /əd.ˈmɪ.ʃən/

  1. Sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp.
    to get admission to the Academy — được nhận vào viện hàn lâm
  2. Sự cho vào cửa, sự cho vào.
    free admission — vào cửa không mất tiền
    admission by ticket — vào cửa phải có vé
  3. Tiền vào cửa, tiền nhập học.
  4. Sự nhận, sự thú nhận.
    to make full admission s’' — thú nhận hết
  5. (Định ngữ) (kỹ thuật) nạp.
    admission valve — van nạp

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực admission
/ad.mi.sjɔ̃/
admissions
/ad.mi.sjɔ̃/
Giống cái admission
/ad.mi.sjɔ̃/
admissions
/ad.mi.sjɔ̃/

admission gc /ad.mi.sjɔ̃/

  1. Sự thu nhận, sự thu nạp; sự được nhận vào, sự gia nhập.
    J'ai envoyé au président du club ma demande d’admission — tôi đã gửi đơn xin gia nhập đến ông chủ nhiệm câu lạc bộ
    L’admission d’une idée — sự thu nhận một ý tưởng
    Concours d’admission — kỳ thi tuyển sinh
  2. (Thương nghiệp) Sự cho nhập (hàng hóa).
    Admission temporaire — sự tạm cho nhập (hàng hóa) để tái xuất
  3. (Kỹ thuật) Sự nạp (hơi).
    Régler l’admission de la vapeur — điều chỉnh sự nạp hơi
    Soupape d’admission — xú báp nạp

Tham khảo[sửa]