éclipse
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /e.klips/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éclipse /e.klips/ |
éclipses /e.klips/ |
éclipse gc /e.klips/
- (Thiên văn học) ) thiên thực.
- éclipse de soleil — nhật thực
- éclipse de lune — nguyệt thực
- (Y học) Khuất.
- (Thân mật) Sự biến đi, sự vắng bóng.
- Actrice qui reparait après une longue éclipse — nữ diễn viên lại xuất hiện sau một thời gian dài vắng bóng
- à éclipses — lúc có lúc không, từng đợt; nhấp nháy
- Publicité à éclipses — lối quảng cáo từng đợt
- Phare à éclipses — đèn biển nhấp nháy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éclipse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)