Bước tới nội dung

élasticité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.las.ti.si.te/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
élasticité
/e.las.ti.si.te/
élasticité
/e.las.ti.si.te/

élasticité gc /e.las.ti.si.te/

  1. Tính đàn hồi.
  2. (Nghĩa bóng) Sự mềm dẻo, sự linh hoạt.
    élasticité de l’esprit — sự linh hoạt của trí tuệ
  3. (Nghĩa bóng) Sự nhạy cảm.
    Un esprit qui a perdu toute son élasticité — một đầu óc đã mất hết nhạy cảm

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]