rigidité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.ʒi.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rigidité /ʁi.ʒi.di.te/ |
rigidités /ʁi.ʒi.di.te/ |
rigidité gc /ʁi.ʒi.di.te/
- Tính cứng.
- Rigidité d’une barre de fer — tính cứng của thanh sắt
- Sự cứng đờ.
- Rigidité cadavérique — sự cứng đờ xác chết
- Tính cứng rắn; tính cứng nhắc.
- Rigidité du caractère — tính tình cứng rắn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rigidité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)