émergence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mɛʁ.ʒɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| émergence /e.mɛʁ.ʒɑ̃s/ |
émergences /e.mɛʁ.ʒɑ̃s/ |
émergence gc /e.mɛʁ.ʒɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “émergence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)